Danh sách cầu thủ ghi bàn tại Giải vô địch bóng đá nữ thế giới

Dưới đây là danh sách cầu thủ ghi bàn tại các vòng chung kết Giải vô địch bóng đá nữ thế giới.

Màu xanh lá cây là các cầu thủ giành giải vua phá lưới năm đó (hoặc đồng vua phá lưới).

Các cầu thủ ghi nhiều bàn nhất

Dưới đây là danh sách cầu thủ ghi bàn thắng từ 9 bàn trở lên. Cầu thủ in đậm vẫn còn thi đấu quốc tế.

Các cầu thủ có ít nhất 9 bàn tại các vòng chung kết
Hạng Cầu thủ Đội Só bàn
1 Marta  Brasil 17
2 Birgit Prinz  Đức 14
Abby Wambach  Hoa Kỳ 14
4 Michelle Akers  Hoa Kỳ 12
5 Cristiane  Brasil 11
Tôn Văn  Trung Quốc 11
Bettina Wiegmann  Đức 11
8 Christine Sinclair  Canada 10
Heidi Mohr  Đức 10
Ann Kristin Aarønes  Na Uy 10
Carli Lloyd  Hoa Kỳ 10
12 Linda Medalen  Na Uy 9
Hege Riise  Na Uy 9
Alex Morgan  Hoa Kỳ 9
Megan Rapinoe  Hoa Kỳ 9

 Argentina

Cầu thủ Số bàn 2003 2007 2019 2023
Bonsegundo, FlorenciaFlorencia Bonsegundo 1 1
Braun, SophiaSophia Braun 1 1
Gaitán, YaninaYanina Gaitán 1 1
González, EvaEva González 1 1
Menéndez, MilagrosMilagros Menéndez 1 1
Núñez, RominaRomina Núñez 1 1
Phản lưới nhà 1 1
Tổng 6 1 1 2 2
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn
  • Eva González (ghi cho Anh tại 2007)

 Úc

Cầu thủ Số bàn 1995 1999 2003 2007 2011 2015 2019 2023
De Vanna, LisaLisa De Vanna 7 4 1 2
Kerr, SamSam Kerr 6 5 1
Simon, KyahKyah Simon 5 2 3
Garriock, HeatherHeather Garriock 3 2 1
Raso, HayleyHayley Raso 3 3
Catley, StephSteph Catley 2 2
Foord, CaitlinCaitlin Foord 2 1 1
Murray, JulieJulie Murray 2 2
Salisbury, CherylCheryl Salisbury 2 1 1
Casagrande, LisaLisa Casagrande 1 1
Colthorpe, LaurenLauren Colthorpe 1 1
Fowler, MaryMary Fowler 1 1
Golebiowski, KellyKelly Golebiowski 1 1
Hughes, SunniSunni Hughes 1 1
Iannotta, AngelaAngela Iannotta 1 1
Kellond-Knight, EliseElise Kellond-Knight 1 1
Kennedy, AlannaAlanna Kennedy 1 1
Khamis, LeenaLeena Khamis 1 1
Logarzo, ChloeChloe Logarzo 1 1
McCallum, ColletteCollette McCallum 1 1
Perry, EllyseEllyse Perry 1 1
van Egmond, EmilyEmily van Egmond 1 1
Walsh, SarahSarah Walsh 1 1
Phản lưới nhà 1 1
Tổng 47 3 3 3 9 6 3 8 10
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn
  • Dianne Alagich (ghi cho Nga tại 2003)

 Brasil

Cầu thủ Số bàn 1991 1995 1999 2003 2007 2011 2015 2019 2023
Marta 17 3 7 4 1 2
Cristiane 11 5 2 4
Sissi 7 7
Kátia 6 2 4
Pretinha 5 1 3 1
Ary Borges 3 3
Rosana 3 1 2
Cidinha 2 2
Daniela 2 1 1
Formiga 2 1 1
Roseli 2 2
Andressa Alves 1 1
Debinha 1 1
Elane 1 1
Erika 1 1
Maycon 1 1
Nenê 1 1
Raquel 1 1
Renata 1 1
Thaisa 1 1
Bia Zaneratto 1 1
Phản lưới nhà 1 1 1
Tổng 68 1 3 16 9 17 9 4 7 5
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn
  • Daiane (ghi cho Hoa Kỳ tại 2011)
  • Mônica (ghi cho Úc tại 2019)

 Cameroon

Cầu thủ Số bàn 2015 2019
Enganamouit, GaëlleGaëlle Enganamouit 3 3
Nchout, AjaraAjara Nchout 3 1 2
Onguéné, GabrielleGabrielle Onguéné 3 2 1
Ngono Mani, MadeleineMadeleine Ngono Mani 2 2
Manie, ChristineChristine Manie 1 1
Phản lưới nhà 1 1
Tổng 12 9 3
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn
  • Aurelle Awona (ghi cho New Zealand tại 2019)

 Canada

Cầu thủ Số bàn 1995 1999 2003 2007 2011 2015 2019 2023
Sinclair, ChristineChristine Sinclair 10 3 3 1 2 1
Hooper, CharmaineCharmaine Hooper 4 2 2
Burtini, SilvanaSilvana Burtini 3 2 1
Latham, ChristineChristine Latham 3 3
Donnelly, GeriGeri Donnelly 2 2
Lang, KaraKara Lang 2 2
Bélanger, JoséeJosée Bélanger 1 1
Buchanan, KadeishaKadeisha Buchanan 1 1
Chapman, CandaceCandace Chapman 1 1
Fleming, JessieJessie Fleming 1 1
Franko, MartinaMartina Franko 1 1
Lawrence, AshleyAshley Lawrence 1 1
Leon, AdrianaAdriana Leon 1 1
Prince, NichelleNichelle Prince 1 1
Schmidt, SophieSophie Schmidt 1 1
Stoumbos, HelenHelen Stoumbos 1 1
Tancredi, MelissaMelissa Tancredi 1 1
Tổng 35 5 3 10 7 1 4 4 1

 Chile

Cầu thủ Số bàn 2019
María José Urrutia 1 1
Tổng 1 1

 Trung Quốc

Cầu thủ Số bàn 1991 1995 1999 2003 2007 2015 2019 2023
Tôn Văn 11 1 2 7 1
Lưu Ái Linh 8 4 1 3
Kim Yên 3 3
Thi Quế Hồng 3 3
Vi Hải Anh 3 1 2
Bạch Cát 2 2
Chu Dương 2 1 1
Lý Cát 2 2
Tôn Khánh Mai 2 1 1
Trương Âu Ảnh 2 2
Vương Lệ Tư 2 2
Vương San San 2 2
Vương Sảng 2 2
Lý Ảnh 1 1
Lưu Anh 1 1
Mã Lợi 1 1
Phổ Vĩ 1 1
Tống Hiểu Lệ 1 1
Vương Lệ Bình 1 1
Ngô Vĩ Anh 1 1
Phạm Vận Kiệt 1 1
Tạ Thái Hà 1 1
Tất Nghiên 1 1
Triệu Lợi Hồng 1 1
Tổng 55 10 11 19 3 5 4 1 2

 Đài Bắc Trung Hoa

Cầu thủ Số bàn 1991
Chu Đài Anh 1 1
Lâm Mỹ Quân 1 1
Tổng 2 2

 Colombia

Cầu thủ Số bàn 2011 2015 2023
Usme, CatalinaCatalina Usme 3 1 2
Andrade, LadyLady Andrade 2 2
Caicedo, LindaLinda Caicedo 2 2
Montoya, DanielaDaniela Montoya 1 1
Santos, LeicyLeicy Santos 1 1
Vanegas, ManuelaManuela Vanegas 1 1
Tổng 10 0 4 6

 Costa Rica

Cầu thủ Số bàn 2015 2023
Herrera, MelissaMelissa Herrera 2 1 1
Rodríguez, RaquelRaquel Rodríguez 1 1
Villalobos, KarlaKarla Villalobos 1 1
Phản lưới nhà 1 1
Tổng 4 3 1
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn
  • Valeria del Campo (ghi cho Tây Ban Nha tại 2023)

 Đan Mạch

Cầu thủ Số bàn 1991 1995 1999 2007 2023
Jensen, HelleHelle Jensen 3 2 1
Krøgh, GitteGitte Krøgh 3 3
Mackensie, SusanSusan Mackensie 2 2
Nielsen, Anne Dot EggersAnne Dot Eggers Nielsen 2 1 1
Paaske-Sørensen, CathrineCathrine Paaske-Sørensen 2 2
Bonde, ChristinaChristina Bonde 1 1
Hansen, ChristinaChristina Hansen 1 1
Harder, PernillePernille Harder 1 1
Johansen, JanniJanni Johansen 1 1
Kolding, LisbetLisbet Kolding 1 1
Nielsen, Sanne TroelsgaardSanne Troelsgaard Nielsen 1 1
Nissen, HanneHanne Nissen 1 1
Pedersen, KatrineKatrine Pedersen 1 1
Thychosen, AnnetteAnnette Thychosen 1 1
Vangsgaard, AmalieAmalie Vangsgaard 1 1
Tổng 22 7 7 1 4 3

 Ecuador

Cầu thủ Số bàn 2015
Ponce, AngieAngie Ponce 1 1
Phản lưới nhà 2 2
Tổng 1 1
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn
  • Angie Ponce (2 bàn phản lưới; đều ghi cho Thụy Sĩ tại 2015)

 Anh

Cầu thủ Số bàn 1995 2007 2011 2015 2019 2023
White, EllenEllen White 7 1 6
Williams, FaraFara Williams 5 1 1 3
Scott, JillJill Scott 4 1 2 1
Smith, KellyKelly Smith 4 4
Hemp, LaurenLauren Hemp 3 3
James, LaurenLauren James 3 3
Russo, AlessiaAlessia Russo 3 3
Bronze, LucyLucy Bronze 2 2
Carney, KarenKaren Carney 2 2
Coultard, GillianGillian Coultard 2 2
Farley, KarenKaren Farley 2 2
Houghton, StephSteph Houghton 2 1 1
Kirby, FranFran Kirby 2 1 1
Taylor, JodieJodie Taylor 2 1 1
Bronze, LucyLucy Bronze 1 1
Clarke, JessicaJessica Clarke 1 1
Daly, RachelRachel Daly 1 1
Exley, VickyVicky Exley 1 1
Greenwood, AlexAlex Greenwood 1 1
Kelly, ChloeChloe Kelly 1 1
Parris, NikitaNikita Parris 1 1
Spacey, MarieanneMarieanne Spacey 1 1
Stanway, GeorgiaGeorgia Stanway 1 1
Toone, EllaElla Toone 1 1
Walker, KarenKaren Walker 1 1
Yankey, RachelRachel Yankey 1 1
Bàn phản lưới 1 1
Tổng 56 6 8 6 10 13 13
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn
  • Laura Bassett (ghi cho Nhật Bản tại 2015)

 Guinea Xích Đạo

Cầu thủ Số bàn 2011
Añonma, GenovevaGenoveva Añonma 2 2
Tổng 2 2

 Pháp

Cầu thủ Số bàn 2003 2011 2015 2019 2023
Le Sommer, EugénieEugénie Le Sommer 8 3 2 3
Delie, Marie-LaureMarie-Laure Delie 5 2 3
Diani, KadidiatouKadidiatou Diani 4 4
Thomis, ÉlodieÉlodie Thomis 3 2 1
Gauvin, ValérieValérie Gauvin 2 2
Henry, AmandineAmandine Henry 2 2
Pichon, MarinetteMarinette Pichon 2 2
Thiney, GaëtaneGaëtane Thiney 2 2
Abily, CamilleCamille Abily 1 1
Bècho, VickiVicki Bècho 1 1
Bompastor, SoniaSonia Bompastor 1 1
Bussaglia, ÉliseÉlise Bussaglia 1 1
Dali, KenzaKenza Dali 1 1
Georges, LauraLaura Georges 1 1
Henry, AmandineAmandine Henry 1 1
Garrec, Léa LeLéa Le Garrec 1 1
Lakrar, MaëlleMaëlle Lakrar 1 1
Nécib, LouisaLouisa Nécib 1 1
Renard, WendieWendie Renard 1 1
Bàn phản lưới 1 1
Tổng 40 2 10 10 6 12
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn

 Đức

Cầu thủ Số bàn 1991 1995 1999 2003 2007 2011 2015 2019 2023
Prinz, BirgitBirgit Prinz 14 1 1 7 5
Wiegmann, BettinaBettina Wiegmann 11 3 3 3 2
Mohr, HeidiHeidi Mohr 10 7 3
Garefrekes, KerstinKerstin Garefrekes 8 4 2 2
Šašić, CéliaCélia Šašić 8 2 6
Meinert, MarenMaren Meinert 6 2 4
Däbritz, SaraSara Däbritz 5 2 3
Grings, InkaInka Grings 5 3 2
Lingor, RenateRenate Lingor 5 1 4
Mittag, AnjaAnja Mittag 5 5
Popp, AlexandraAlexandra Popp 5 1 4
Smisek, SandraSandra Smisek 4 1 3
Behringer, MelanieMelanie Behringer 3 2 1
Laudehr, SimoneSimone Laudehr 3 1 1 1
Müller, MartinaMartina Müller 3 2 1
Leupolz, MelanieMelanie Leupolz 2 1 1
Magull, LinaLina Magull 2 2
Minnert, SandraSandra Minnert 2 2
Neid, SilviaSilvia Neid 2 1 1
Petermann, LenaLena Petermann 2 2
Popp, AlexandraAlexandra Popp 2 2
Schüller, LeaLea Schüller 2 1 1
Bernhard, AnouschkaAnouschka Bernhard 1 1
Bühl, KlaraKlara Bühl 1 1
Gottschlich, GudrunGudrun Gottschlich 1 1
Gottschlich, StefanieStefanie Gottschlich 1 1
Gwinn, GiuliaGiulia Gwinn 1 1
Hingst, ArianeAriane Hingst 1 1
Jones, SteffiSteffi Jones 1 1
Krahn, AnnikeAnnike Krahn 1 1
Künzer, NiaNia Künzer 1 1
Lohn, UrsulaUrsula Lohn 1 1
Marozsán, DzseniferDzsenifer Marozsán 1 1
Pohlers, ConnyConny Pohlers 1 1
Stegemann, KerstinKerstin Stegemann 1 1
Unsleber, BrittaBritta Unsleber 1 1
Voss, MartinaMartina Voss 1 1
Wunderlich, PiaPia Wunderlich 1 1
Tổng 127 13 13 12 25 21 7 20 10 6

 Ghana

Cầu thủ Số bàn 1999 2003 2007
Sackey, AlbertaAlberta Sackey 2 2
Amankwa, AnitaAnita Amankwa 1 1
Bayor, AdjoaAdjoa Bayor 1 1
Gyamfua, NanaNana Gyamfua 1 1
Okoe, FlorenceFlorence Okoe 1 1
Tổng 6 1 2 3

 Haiti

Cầu thủ Số bàn 2023
Tổng 0 0

 Ý

Cầu thủ Số bàn 1991 1999 2019 2023
Girelli, CristianaCristiana Girelli 4 3 1
Morace, CarolinaCarolina Morace 4 4
Galli, AuroraAurora Galli 3 3
Caruso, AriannaArianna Caruso 2 2
Panico, PatriziaPatrizia Panico 2 2
Ferraguzzi, FerianaFeriana Ferraguzzi 1 1
Giacinti, ValentinaValentina Giacinti 1 1
Guarino, RitaRita Guarino 1 1
Marsiletti, AdeleAdele Marsiletti 1 1
Salmaso, RaffaellaRaffaella Salmaso 1 1
Zanni, PaolaPaola Zanni 1 1
Phản lưới nhà 1 1
Tổng 21 8 3 7 3
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn
  • Benedetta Orsi (ghi cho Nam Phi tại 2023)

 Bờ Biển Ngà

Cầu thủ Số bàn 2015
N'Guessan, AngeAnge N'Guessan 2 2
Nahi, JoséeJosée Nahi 1 1
Tổng 3 3

 Jamaica

Cầu thủ Số bàn 2019 2023
Solaun, HavanaHavana Solaun 1 1
Swaby, AllysonAllyson Swaby 1 1
Tổng 2 1 1

 Nhật Bản

Cầu thủ Số bàn 1991 1995 1999 2003 2007 2011 2015 2019 2023
Sawa Homare 8 3 5
Miyama Aya 6 2 2 2
Miyazawa Hinata 5 5
Ōgimi Yūki 4 1 1 2
Otani Mio 3 3
Iwabuchi Mana 2 1 1
Kawasumi Nahomi 2 2
Noda Akemi 2 2
Tanaka Mina 2 2
Ueki Riko 2 2
Sugasawa Yuika 2 1 1
Ariyoshi Saori 1 1
Endo Jun 1 1
Fujino Aoba 1 1
Hasegawa Yui 1 1
Hayashi Honoka 1 1
Maruyama Karina 1 1
Naomoto Hikaru 1 1
Ohno Shinobu 1 1
Otake Nami 1 1
Sakaguchi Mizuho 1 1
Sameshima Aya 1 1
Shimizu Risa 1 1
Yamamoto Emi 1 1
Bàn phản lưới 2 1 1
Tổng 53 0 2 1 7 3 12 11 3 14
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn

 México

Cầu thủ Số bàn 1999 2011 2015
Domínguez, MaribelMaribel Domínguez 2 1 1
Ibarra, FabiolaFabiola Ibarra 1 1
Mayor, StephanyStephany Mayor 1 1
Ocampo, MónicaMónica Ocampo 1 1
Pérez, VerónicaVerónica Pérez 1 1
Phản lưới nhà 1 1
Tổng 6 1 3 2
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn
  • Jennifer Ruiz (ghi cho Pháp tại 2015)

 Maroc

Cầu thủ Số bàn 2023
Lahmari, AnissaAnissa Lahmari 1 1
Jraïdi, IbtissamIbtissam Jraïdi 1 1
Phản lưới nhà 2 2
Tổng 2 2
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn
  • Hanane Aït El Haj (ghi cho Đức tại 2023)
  • Zineb Redouani (ghi cho Đức tại 2023)

 Hà Lan

Cầu thủ Số bàn 2015 2019 2023
Roord, JillJill Roord 5 1 4
Martens, LiekeLieke Martens 4 1 2 1
Miedema, VivianneVivianne Miedema 3 3
Beerensteyn, LinethLineth Beerensteyn 2 1 1
van de Ven, KirstenKirsten van de Ven 2 2
van der Gragt, StefanieStefanie van der Gragt 2 1 1
Bloodworth, DominiqueDominique Bloodworth 1 1
Brugts, EsmeeEsmee Brugts 1 1
Dekker, AnoukAnouk Dekker 1 1
Groenen, JackieJackie Groenen 1 1
Snoeijs, KatjaKatja Snoeijs 1 1
van de Donk, DaniëlleDaniëlle van de Donk 1 1
Tổng 28 3 11 14

 New Zealand

Cầu thủ Số bàn 1991 2007 2011 2015 2019 2023
Wilkinson, HannahHannah Wilkinson 3 1 1 1
Gregorius, SarahSarah Gregorius 1 1
Hearn, AmberAmber Hearn 1 1
Nye, KimKim Nye 1 1
Smith, RebeccaRebecca Smith 1 1
Stott, RebekahRebekah Stott 1 1
Phản lưới nhà 1 1
Tổng 8 1 0 4 2 0 1
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn
  • Julia Campbell (ghi cho Na Uy tại 1991)

 Nigeria

Cầu thủ Số bàn 1991 1995 1999 2003 2007 2011 2015 2019 2023
Nwadike, RitaRita Nwadike 3 2 1
Okosieme, NkiruNkiru Okosieme 3 3
Oshoala, AsisatAsisat Oshoala 3 1 1 1
Akide, MercyMercy Akide 2 2
Okoroafor, AdakuAdaku Okoroafor 2 2
Avre, PatiencePatience Avre 1 1
Egbe, NkechiNkechi Egbe 1 1
Emeafu, PriscaPrisca Emeafu 1 1
Kanu, UchennaUchenna Kanu 1 1
Nkwocha, PerpetuaPerpetua Nkwocha 1 1
Ohale, OsinachiOsinachi Ohale 1 1
Okobi, NgoziNgozi Okobi 1 1
Ordega, FranciscaFrancisca Ordega 1 1
Uwak, CynthiaCynthia Uwak 1 1
Phản lưới nhà 1 1 1 1
Tổng 22 0 5 8 0 1 1 3 1 3
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn
  • Ifeanyi Chiejine (ghi cho Hoa Kỳ tại 1999)
  • Desire Oparanozie (ghi cho Thụy Điển tại 2015)
  • Osinachi Ohale (ghi cho Thụy Điển tại 2019)

 CHDCND Triều Tiên

Cầu thủ Số bàn 1999 2003 2007 2011
Jin Pyol-hui 3 1 2
Jo Song-ok 2 2
Kil Son-hui 1 1
Kim Kum-sil 1 1
Kim Kyong-hwa 1 1
Kim Yong-ae 1 1
Ri Kum-suk 1 1
Ri Un-gyong 1 1
Ri Un-suk 1 1
Tổng 12 4 3 5 0

 Na Uy

Cầu thủ Số bàn 1991 1995 1999 2003 2007 2011 2015 2019 2023
Aarønes, Ann KristinAnn Kristin Aarønes 10 6 4
Medalen, LindaLinda Medalen 9 6 2 1
Riise, HegeHege Riise 9 1 5 3
Pettersen, MarianneMarianne Pettersen 8 3 3 2
Gulbrandsen, RagnhildRagnhild Gulbrandsen 6 6
Herlovsen, IsabellIsabell Herlovsen 6 2 2 2
Gulbrandsen, SolveigSolveig Gulbrandsen 4 1 1 2
Mellgren, DagnyDagny Mellgren 4 1 3
Svensson, TinaTina Svensson 4 3 1
Hegerberg, AdaAda Hegerberg 3 3
Haug, Sophie RománSophie Román Haug 3 3
Reiten, GuroGuro Reiten 3 1 2
Sandberg, KristinKristin Sandberg 3 3
Carlsen, AgneteAgnete Carlsen 2 2
Hansen, CarolineCaroline Hansen 2 1 1
Ørmen, LindaLinda Ørmen 2 2
Sandaune, BritBrit Sandaune 2 1 1
Stangeland Horpestad, AneAne Stangeland Horpestad 2 2
Espeseth, GroGro Espeseth 1 1
Haavi, EmilieEmilie Haavi 1 1
Haugen, ToneTone Haugen 1 1
Hegstad, BirtheBirthe Hegstad 1 1
Klaveness, LiseLise Klaveness 1 1
Lehn, UnniUnni Lehn 1 1
Leinan, RandiRandi Leinan 1 1
Mjelde, MarenMaren Mjelde 1 1
Rapp, AnitaAnita Rapp 1 1
Rønning, TrineTrine Rønning 1 1
Storløkken, LeneLene Storløkken 1 1
Thorsnes, EliseElise Thorsnes 1 1
Utland, Lisa-MarieLisa-Marie Utland 1 1
Bàn phản lưới 2 1 1
Tổng 97 14 23 16 10 12 2 9 5 6
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn
  • Trine Rønning (ghi cho Đức tại 2007)
  • Ingrid Syrstad Engen (ghi cho Nhật Bản tại 2023)

 Panama

Cầu thủ Số bàn 2023
Cedeño, LinethLineth Cedeño 1 1
Cox, MartaMarta Cox 1 1
Pinzón, YomiraYomira Pinzón 1 1
Tổng 3 3

 Philippines

Cầu thủ Số bàn 2023
Bolden, SarinaSarina Bolden 1 1
Phản lưới nhà 1 1
Tổng 1 1
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn
  • Alicia Barker (ghi cho Na Uy tại 2023)

 Bồ Đào Nha

Cầu thủ Số bàn 2023
Alves, LúciaLúcia Alves 1 1
Encarnação, TelmaTelma Encarnação 1 1
Tổng 2 2

 Cộng hòa Ireland

Cầu thủ Số bàn 2023
McCabe, KatieKatie McCabe 1 1
Phản lưới nhà 1 1
Tổng 1 1
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn
  • Megan Connolly (ghi cho Canada tại 2023)

 Nga

Cầu thủ Số bàn 1999 2003
Fomina, ElenaElena Fomina 3 2 1
Letyushova, OlgaOlga Letyushova 3 2 1
Barbashina, NataliaNatalia Barbashina 2 1 1
Danilova, ElenaElena Danilova 1 1
Grigorieva, IrinaIrina Grigorieva 1 1
Karasseva, NataliaNatalia Karasseva 1 1
Karasseva, OlgaOlga Karasseva 1 1
Komarova, GalinaGalina Komarova 1 1
Saenko, MarinaMarina Saenko 1 1
Savina, LarisaLarisa Savina 1 1
Tổng 16 10 6

 Scotland

Cầu thủ Số bàn 2019
Beattie, JenniferJennifer Beattie 1 1
Clelland, LanaLana Clelland 1 1
Cuthbert, ErinErin Cuthbert 1 1
Emslie, ClaireClaire Emslie 1 1
Little, KimKim Little 1 1
Phản lưới nhà 1 1
Tổng 5 5
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn
  • Lee Alexander (ghi cho Argentina tại 2019)

 Nam Phi

Cầu thủ Số bàn 2019 2023
Kgatlana, ThembiThembi Kgatlana 2 1 1
Magaia, HildahHildah Magaia 2 2
Motlhalo, LindaLinda Motlhalo 1 1
Tổng 5 1 4

 Hàn Quốc

Cầu thủ Số bàn 2003 2015 2019 2023
Cho So-hyun 2 1 1
Jeon Ga-eul 1 1
Ji So-yun 1 1
Kim Jin-hee 1 1
Kim Soo-yun 1 1
Yeo Min-ji 1 1
Phản lưới nhà 1 1
Tổng 7 1 4 1 1
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn

 Tây Ban Nha

Cầu thủ Số bàn 2015 2019 2023
Hermoso, JenniferJennifer Hermoso 6 3 3
Bonmatí, AitanaAitana Bonmatí 3 3
Redondo, AlbaAlba Redondo 3 3
Carmona, OlgaOlga Carmona 2 2
Paralluelo, SalmaSalma Paralluelo 2 2
Abelleira, TeresaTeresa Abelleira 1 1
Boquete, VerónicaVerónica Boquete 1 1
Caldentey, MarionaMariona Caldentey 1 1
Codina, LaiaLaia Codina 1 1
García, LucíaLucía García 1 1
González, EstherEsther González 1 1
Losada, VictoriaVictoria Losada 1 1
Phản lưới nhà 1 1
Tổng 23 2 4 17
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn
  • Laia Codina (ghi cho Thụy Sĩ tại 2023)

 Thụy Điển

Cầu thủ Số bàn 1991 1995 1999 2003 2007 2011 2015 2019 2023
Svensson, VictoriaVictoria Svensson 6 2 3 1
Videkull, LenaLena Videkull 6 5 1
Ljungberg, HannaHanna Ljungberg 5 2 3
Sundhage, PiaPia Sundhage 5 4 1
Andelén, AnneliAnneli Andelén 4 3 1
Asllani, KosovareKosovare Asllani 4 3 1
Ilestedt, AmandaAmanda Ilestedt 4 4
Rolfö, FridolinaFridolina Rolfö 4 1 3
Schelin, LottaLotta Schelin 4 2 2
Andersson, MalinMalin Andersson 3 2 1
Blackstenius, StinaStina Blackstenius 3 2 1
Blomqvist, RebeckaRebecka Blomqvist 3 3
Dahlkvist, LisaLisa Dahlkvist 3 3
Moström, MalinMalin Moström 3 1 2
Fischer, NillaNilla Fischer 2 1 1
Jakobsson, SofiaSofia Jakobsson 2 2
Nilsson, HelenHelen Nilsson 2 2
Öqvist, JosefineJosefine Öqvist 2 1 1
Rubensson, ElinElin Rubensson 2 1 1
Sembrant, LindaLinda Sembrant 2 2
Angeldahl, FilippaFilippa Angeldahl 1 1
Bengtsson, KristinKristin Bengtsson 1 1
Hammarström, MarieMarie Hammarström 1 1
Hedberg, SusanneSusanne Hedberg 1 1
Hurtig, LinaLina Hurtig 1 1
Jakobsson, SofiaSofia Jakobsson 1 1
Janogy, MadelenMadelen Janogy 1 1
Johansson, IngridIngrid Johansson 1 1
Kalte, UlrikaUlrika Kalte 1 1
Landström, JessicaJessica Landström 1 1
Lundgren, MalinMalin Lundgren 1 1
Sembrant, LindaLinda Sembrant 1 1
Sjögran, ThereseTherese Sjögran 1 1
Törnqvist, JaneJane Törnqvist 1 1
Bàn phản lưới 2 1
Tổng 85 18 6 7 10 3 10 5 12 14
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn
  • Jonna Andersson (ghi cho Hoa Kỳ tại 2019)

 Thụy Sĩ

Cầu thủ Số bàn 2015 2023
Bachmann, RamonaRamona Bachmann 4 3 1
Humm, FabienneFabienne Humm 3 3
Aigbogun, EseosaEseosa Aigbogun 1 1
Crnogorčević, Ana-MariaAna-Maria Crnogorčević 1 1
Moser, MartinaMartina Moser 1 1
Piubel, SerainaSeraina Piubel 1 1
Tổng 13 11 2

 Thái Lan

Cầu thủ Số bàn 2015 2019
Srimanee, OrathaiOrathai Srimanee 2 2
Chawong, ThanattaThanatta Chawong 1 1
Sungngoen, KanjanaKanjana Sungngoen 1 1
Phản lưới nhà 1 1
Tổng 4 3 1
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn
  • Waraporn Boonsing (ghi cho Chile tại 2019)

 Hoa Kỳ

Cầu thủ Số bàn 1991 1995 1999 2003 2007 2011 2015 2019 2023
Wambach, AbbyAbby Wambach 14 3 6 4 1
Akers, MichelleMichelle Akers 12 10 2
Lloyd, CarliCarli Lloyd 10 1 6 3
Morgan, AlexAlex Morgan 9 2 1 6
Rapinoe, MeganMegan Rapinoe 9 1 2 6
Hamm, MiaMia Hamm 8 2 2 2 2
Lilly, KristineKristine Lilly 8 3 2 2 1
Milbrett, TiffenyTiffeny Milbrett 7 3 3 1
Jennings, CarinCarin Jennings 6 6
Venturini, TishaTisha Venturini 5 3 2
Foudy, JulieJulie Foudy 4 1 1 1 1
Heinrichs, AprilApril Heinrichs 4 4
Horan, LindseyLindsey Horan 4 2 2
Parlow, CindyCindy Parlow 4 2 2
Boxx, ShannonShannon Boxx 3 2 1
Fawcett, JoyJoy Fawcett 3 1 1 1
Holiday, LaurenLauren Holiday 3 2 1
Lavelle, RoseRose Lavelle 3 3
O'Reilly, HeatherHeather O'Reilly 3 2 1
Chalupny, LoriLori Chalupny 2 2
Mewis, SamSam Mewis 2 2
Press, ChristenChristen Press 2 1 1
Smith, SophiaSophia Smith 2 2
Whitehill, CatCat Whitehill 2 2
Chastain, BrandiBrandi Chastain 1 1
Ertz, JulieJulie Ertz 1 1
Gebauer, WendyWendy Gebauer 1 1
Heath, TobinTobin Heath 1 1
Keller, DebbieDebbie Keller 1 1
MacMillan, ShannonShannon MacMillan 1 1
O'Hara, KelleyKelley O'Hara 1 1
Overbeck, CarlaCarla Overbeck 1 1
Pugh, MalloryMallory Pugh 1 1
Van Hollebeke, RachelRachel Van Hollebeke 1 1
Bàn phản lưới 2 1 1 1
Tổng 141 25 15 18 15 12 13 14 25 4
Bàn phản lưới nhà cho đội bạn
  • Brandi Chastain (ghi cho Đức tại 1999)
  • Leslie Osborne (ghi cho Brasil tại 2007)
  • Julie Johnston (ghi cho Nhật Bản tại 2015)

 Việt Nam

Cầu thủ Số bàn 2023
Tổng 0 0

 Zambia

Cầu thủ Số bàn 2023
Banda, BarbraBarbra Banda 1 1
Kundananji, RachealRacheal Kundananji 1 1
Mweemba, LushomoLushomo Mweemba 1 1
Tổng 3 3

Xem thêm

Tham khảo

Liên kết ngoài

  • fifa.com: FIFA Women's World Cup China PR 1991 - Players - Top goals Lưu trữ 2016-09-19 tại Wayback Machine
  • fifa.com: FIFA Women's World Cup Sweden 1995 - Players - Top goals Lưu trữ 2016-09-19 tại Wayback Machine
  • fifa.com: FIFA Women's World Cup USA 1999 - Players - Top goals Lưu trữ 2016-09-19 tại Wayback Machine
  • fifa.com: FIFA Women's World Cup USA 2003 - Players - Top goals Lưu trữ 2016-09-19 tại Wayback Machine
  • fifa.com: FIFA Women's World Cup China 2007 - Players - Top goals Lưu trữ 2016-09-19 tại Wayback Machine
  • fifa.com: FIFA Women's World Cup Germany 2011 - Players - Top goals Lưu trữ 2016-09-19 tại Wayback Machine
  • fifa.com: FIFA Women's World Cup Canada 2015 - Players - Top goals Lưu trữ 2016-09-19 tại Wayback Machine
  • x
  • t
  • s
Bóng đá nữ thế giới
Thế giới
Châu Á
Châu Phi
CAF
Cúp bóng đá nữ châu Phi
U-20
U-17
Vòng loại Olympic
Khu vực
Đông Phi
Nam châu Phi
Bắc Phi
Tây Phi A
Tây Phi B
Trung Phi
Liên lục địa (Ả Rập)
Bắc Mỹ,
Trung Mỹ
và Caribe
CONCACAF
Giải vô địch bóng đá nữ CONCACAF
U-20
U-17
CONCACAF W Gold Cup
Vòng loại Olympic
Nam Mỹ
Châu Đại Dương
Châu Âu
Ngoài FIFA
Đại hội thể thao
Giải đấu khác
  • Women's Finalissima
  • Aisha Buhari Cup
  • Albena Cup
  • Cúp Algarve
  • Aphrodite Women Cup
  • Arnold Clark Cup
  • Australia Cup
  • Balaton Cup
  • Baltic Cup
  • Brazil Cup
  • Chungua Cup
  • Cúp Síp
  • Giải đấu châu Âu (1969, 1979)
  • FFA Cup of Nations
  • Giải bóng đá nữ bốn quốc gia
  • Giải khách mời FIFA
  • Istria Cup
  • Kirin Challenge Cup
  • Malta International
  • Matchworld Cup
  • Mundialito
  • Nordic Championship
  • Our Game Tournament
  • Peace Queen Cup
  • Pinatar Cup
  • SheBelieves Cup
  • Sud Ladies Cup
  • Tournament of Nations
  • Tournoi de France
  • Turkish Women's Cup
  • Valais Cup
  • Women's World Cup ('70, '71)
  • Yongchuan International Tournament